thực tiễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động có mục đích, có kế hoạch của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội để thỏa mãn nhu cầu: "Thực tiễn" chỉ toàn bộ hoạt động vật chất có tính lịch sử - xã hội của con người, là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển của xã hội.
- Tình hình, sự việc có thật, đang diễn ra trong đời sống: "Thực tiễn" còn được dùng để chỉ hiện thực khách quan, những điều xảy ra trong thực tế, đối lập với lý thuyết hoặc tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi lý luận đều phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn. (Mọi lý thuyết đều phải được kiểm chứng thông qua hoạt động thực tế.)
- Anh ấy là người có nhiều kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực nông nghiệp. (Anh ấy là người có nhiều kinh nghiệm hoạt động thực tế trong lĩnh vực nông nghiệp.)
- Chúng ta cần xuất phát từ thực tiễn của đất nước để đề ra chính sách phù hợp. (Chúng ta cần bắt đầu từ tình hình thực tế của đất nước để đề ra chính sách phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi vào thực tiễn": được áp dụng, triển khai trong đời sống thực tế.
- Sáng kiến đó đã nhanh chóng đi vào thực tiễn sản xuất. (Sáng kiến đó đã nhanh chóng được áp dụng vào thực tế sản xuất.)
"đứng vững trên thực tiễn": có cơ sở vững chắc từ thực tế, không xa rời hiện thực.
- Luận điểm của ông ấy luôn đứng vững trên thực tiễn sinh động. (Luận điểm của ông ấy luôn có cơ sở vững chắc từ thực tế sinh động.)
Biến thể và từ gần giống
- Thực tế (danh từ): tình hình, sự việc có thật đang tồn tại. (Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "thực tiễn", nhưng "thực tiễn" thường nhấn mạnh hơn đến tính hoạt động, quá trình).
- Thực hành (động từ/danh từ): làm, áp dụng lý thuyết vào việc cụ thể. (Đây là một bộ phận, một khía cạnh của "thực tiễn").
Từ đồng nghĩa
- Hoạt động thực tế: chỉ các hành động, việc làm diễn ra trong đời sống thực.
- Hiện thực: chỉ cái đang tồn tại thực sự, khách quan.
Từ trái nghĩa
- Lý luận: hệ thống những tri thức được khái quát từ kinh nghiệm thực tiễn.
- Lý thuyết: những quan điểm, học thuyết được xây dựng trên cơ sở suy luận, trừu tượng hóa.
- Tư duy: hoạt động của ý thức, quá trình nhận thức ở dạng lý tính.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Lý luận đi đôi với thực tiễn: nguyên tắc gắn kết chặt chẽ giữa tư duy lý thuyết và hoạt động thực tế.
- Nguyên tắc cơ bản của phương pháp luận là lý luận phải đi đôi với thực tiễn. (Nguyên tắc cơ bản của phương pháp luận là lý thuyết phải gắn liền với thực tế.)
Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý: quan điểm cho rằng mọi chân lý (sự hiểu biết đúng đắn) đều phải được kiểm chứng bằng hoạt động thực tiễn.
- Theo triết học Mác - Lênin, thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý. (Theo triết học Mác - Lênin, hoạt động thực tế là thước đo để kiểm nghiệm tính đúng đắn của nhận thức.)
- d. 1. Hành động có kế hoạch nhằm biến đổi hoàn cảnh tự nhiên để thỏa mãn những nhu cầu của con người: Lý luận đi đôi với thực tiễn. 2. Tình hình thực có: Thực tiễn của cách mạng Việt Nam.